菌界Từ ghép菌界jūnjièNghĩa tiếng Việtgiới nấm; mycota2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giới nấm2 mycotaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.菌nấmTrang chữ →界[giới](hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →