Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺旋藻

luóxuánzǎo
Nghĩa tiếng Việttảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)
  • 3 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tảo xoắn
  2. 2 spirulina (thực phẩm bổ sung)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập