螺旋形Từ ghép螺旋形luóxuánxíngNghĩa tiếng Việtxoắn ốc3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xoắn ốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →旋xoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)Trang chữ →形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →