Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺旋体

Phồn thể: [螺旋體]
luóxuántǐ
Nghĩa tiếng ViệtSpirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan
  2. 2 vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập