螺旋曲面Từ ghép螺旋曲面luóxuánqūmiànNghĩa tiếng Việtbề mặt xoắn ốc4 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bề mặt xoắn ốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →旋quay vòng; một vòng; một hình trònTrang chữ →曲cong; vẹo; saiTrang chữ →面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →