Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统筹兼顾

Phồn thể: [統籌兼顧]
tǒngchóujiāngù
Nghĩa tiếng Việtkế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố
  • 4 chữ
  • 42 nét