Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文本

wénběn
Nghĩa tiếng Việtmột văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.); phiên bản của một văn bản (bản sao, bản dịch, phiên bản rút gọn, v.v.); (tin học) văn bản
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.)
  2. 2 phiên bản của một văn bản (bản sao, bản dịch, phiên bản rút gọn, v.v.)
  3. 3 (tin học) văn bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập