Từ ghép
文本
Nghĩa tiếng Việtmột văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.); phiên bản của một văn bản (bản sao, bản dịch, phiên bản rút gọn, v.v.); (tin học) văn bản
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.)
- 2 phiên bản của một văn bản (bản sao, bản dịch, phiên bản rút gọn, v.v.)
- 3 (tin học) văn bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 超文本siêu văn bản
- 纯文本[純文本]văn bản thuần túy (tin học)
- 富文本văn bản đa dạng thức (máy tính)
- 文本框hộp văn bản (tin học)
- 文本编辑器[文本編輯器]trình soạn thảo văn bản
- 超文本标记语言[超文本標記語言]ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản; HTML
- 超文本传输协定[超文本傳輸協定]giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP
- 超文本传送协议[超文本傳送協議]giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP)