Từ ghép
超文本传送协议
Phồn thể: [超文本傳送協議]Nghĩa
- 1 giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 超[siêu]vượt quá; vượt mặt; vượt trộiTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 议[nghị]bình luận; thảo luận; đề xuấtTrang chữ →