Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超文本传输协定

Phồn thể: [超文本傳輸協定]
chāowénběnchuánshūxiédìng
Nghĩa tiếng Việtgiao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP
  • 7 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa