Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超文本标记语言

Phồn thể: [超文本標記語言]
chāowénběnbiāojìyǔyán
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản; HTML
  • 7 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa