Từ ghép
超文本标记语言
Phồn thể: [超文本標記語言]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
- 2 HTML
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 超[siêu]vượt quá; vượt mặt; vượt trộiTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →