Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
shǎng

赏

Phồn thể: [賞]
Nghĩa tiếng Việtban tặng (phần thưởng); đưa cho (người cấp dưới); truyền lại
Âm Hán Việtthưởng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ban tặng (phần thưởng)
  2. 2 đưa cho (người cấp dưới)
  3. 3 truyền lại
  4. 4 phần thưởng (được ban bởi cấp trên)
  5. 5 thưởng thức (vẻ đẹp)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập