Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊赏

Phồn thể: [驚賞]
jīngshǎng
Nghĩa tiếng Việtngạc nhiên và ngưỡng mộ; đánh giá cao một cách ngạc nhiên
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngạc nhiên và ngưỡng mộ
  2. 2 đánh giá cao một cách ngạc nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập