Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

观赏

Phồn thể: [觀賞]
guānshǎng
Nghĩa tiếng Việtngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời); mang tính trang trí
Âm Hán Việtquan thưởng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
  2. 2 mang tính trang trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập