Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颁赏

Phồn thể: [頒賞]
bānshǎng
Nghĩa tiếng Việttrao giải thưởng; phần thưởng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trao giải thưởng
  2. 2 phần thưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập