Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

标识

Phồn thể: [標識]
biāoshí
Nghĩa tiếng Việtbiểu trưng, ký hiệu nhận diện; đánh dấu, nhận biết
Âm Hán Việtbêu thức
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1n biểu trưng, ký hiệu nhận diện; đánh dấu, nhận biết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

标识

Phồn thể: [標識]
biāozhì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 标志 (biāozhì)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 标志 (biāozhì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập