Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数据链路连接标识

Phồn thể: [數據鏈路連接標識]
shùjùliànlùliánjiēbiāozhì
Nghĩa tiếng Việtđịnh danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)
  • 8 chữ
  • 83 nét