Từ ghép
数据链路连接标识
Phồn thể: [數據鏈路連接標識]Nghĩa
- 1 định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 据[cứ]theo; dựa theo; phụ thuộc vàoTrang chữ →
- 链dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)Trang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 识ghi chép; viết chú thíchTrang chữ →