Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

见识

Phồn thể: [見識]
jiànshi
Nghĩa tiếng Việtmở mang kiến thức về điều gì; trải nghiệm cho bản thân; kiến thức
Âm Hán Việtkiến thức
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở mang kiến thức về điều gì
  2. 2 trải nghiệm cho bản thân
  3. 3 kiến thức
  4. 4 kinh nghiệm
  5. 5 nhìn xa hiểu rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập