Từ ghép
气候状况
Phồn thể: [氣候狀況]Nghĩa
- 1 điều kiện khí hậu
- 2 điều kiện thời tiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.