Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气候状况

Phồn thể: [氣候狀況]
qìhòuzhuàngkuàng
Nghĩa tiếng Việtđiều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều kiện khí hậu
  2. 2 điều kiện thời tiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập