Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无所作为

Phồn thể: [無所作為]
wúsuǒzuòwéi
Nghĩa tiếng Việtkhông làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực; không hiệu quả
Âm Hán Việtvô sỡ tác vi
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực
  2. 2 không hiệu quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập