Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

所作所为

Phồn thể: [所作所為]
suǒzuòsuǒwéi
Nghĩa tiếng Việthành vi và việc làm của một người
Âm Hán Việtsỡ tác sỡ vi
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 hành vi và việc làm của một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập