Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

派出所

pàichūsuǒ
Nghĩa tiếng Việtđồn cảnh sát địa phương
Âm Hán Việtphái xuất sỡ
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đồn cảnh sát địa phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập