Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一无所有

Phồn thể: [一無所有]
yìwúsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn; không một xu dính túi
Âm Hán Việtnhất vô sỡ hữu
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn
  2. 2 không một xu dính túi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập