Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

在所难免

Phồn thể: [在所難免]
zàisuǒnánmiǎn
Nghĩa tiếng Việtkhó tránh khỏi (thành ngữ)
Âm Hán Việttại sỡ nan miễn
  • 4 chữ
  • 31 nét