Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

措

cuò
Nghĩa tiếng Việtxử lý; quản lý; sắp xếp
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xử lý
  2. 2 quản lý
  3. 3 sắp xếp
  4. 4 bố trí
  5. 5 thực hiện
  6. 6 tiến hành
  7. 7 lên kế hoạch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập