Chữ đơn
措
Nghĩa
- 1 xử lý
- 2 quản lý
- 3 sắp xếp
- 4 bố trí
- 5 thực hiện
- 6 tiến hành
- 7 lên kế hoạch
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 措施[thố thi]Cấp: HSK 5biện pháp; bước
- 筹措[籌措][trù thố]Cấp: HSK 7–9huy động (tiền)
- 举措[舉措][cử thố]Cấp: HSK 7–9động thái; hành động; biện pháp
- 不知所措[bất tri sỡ thố]Cấp: HSK 7–9không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túng
- 措手不及[thố thủ bất cập]Cấp: HSK 7–9không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
- 惊慌失措[驚慌失措][kinh hoảng thất thố]Cấp: HSK 7–9mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)
- 措办[措辦]lên kế hoạch; quản lý
- 措辞[措辭]cách diễn đạt; cách thể hiện; cách nói
- 措词[措詞]cách diễn đạt; cách thể hiện; cách nói
- 措大học giả vô dụng; kẻ vô tích sự
- 措举[措舉]động thái; biện pháp; bước (để đạt mục đích nào đó)
- 措美huyện Thố Mĩ, Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan