Houzii
← Từ điển
Từ ghép

措辞

Phồn thể: [措辭]
cuòcí
Nghĩa tiếng Việtcách diễn đạt; cách thể hiện; cách nói
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách diễn đạt
  2. 2 cách thể hiện
  3. 3 cách nói
  4. 4 phép dựng câu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập