Từ ghép
措举
Phồn thể: [措舉]Nghĩa tiếng Việtđộng thái; biện pháp; bước (để đạt mục đích nào đó)
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 động thái
- 2 biện pháp
- 3 bước (để đạt mục đích nào đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.