Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疏散措施

shūsàncuòshī
Nghĩa tiếng Việtsơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa