Từ ghép
疏散措施
Nghĩa tiếng Việtsơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sơ tán
- 2 các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.