Houzii
← Từ điển
Từ ghép

采取措施

Phồn thể: [採取措施]
cǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǔcuòshīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtáp dụng biện pháp; thực hiện bước đi
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa