Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

压抑

Phồn thể: [壓抑]
yāyì
Nghĩa tiếng Việtkiềm chế hoặc đè nén cảm xúc; ngột ngạt; chán nản
Âm Hán Việtáp ức
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa