Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

压倒

Phồn thể: [壓倒]
yādǎo
Nghĩa tiếng Việtáp đảo; chế ngự; một cách áp đảo
Âm Hán Việtáp đảo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áp đảo
  2. 2 chế ngự
  3. 3 một cách áp đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập