Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东风压倒西风

Phồn thể: [東風壓倒西風]
dōngfēngyādǎoxīfēng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió đông áp đảo gió tây (thành ngữ); nghĩa bóng: một bên thắng thế bên kia; tư tưởng tiến bộ thắng tư tưởng phản động
  • 6 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: gió đông áp đảo gió tây (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: một bên thắng thế bên kia
  3. 3 tư tưởng tiến bộ thắng tư tưởng phản động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập