Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

压

Phồn thể: [壓]
yā
Nghĩa tiếng Việtđè; ấn xuống; kiềm chế
Âm Hán Việtáp
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đè
  2. 2 ấn xuống
  3. 3 kiềm chế
  4. 4 áp lực

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

压

Phồn thể: [壓]
yà
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 压根儿 (yàgēnr) và 压马路 (yàmǎlù) và 压板 (yàbǎn)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 压根儿 (yàgēnr) và 压马路 (yàmǎlù) và 压板 (yàbǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập