Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
压
Phồn thể: [壓]Nghĩa tiếng Việtđè; ấn xuống; kiềm chế
Âm Hán Việtáp
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đè
- 2 ấn xuống
- 3 kiềm chế
- 4 áp lực
Câu ví dụ
- 在快节奏的生活中,每个人都会遇到压力,尤其是面临重要考试或工作变动的时候。Trong cuộc sống nhịp độ nhanh, ai cũng sẽ gặp áp lực, đặc biệt là khi đối mặt với kỳ thi quan trọng hoặc thay đổi công việc.
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 压力[壓力][áp lực]Cấp: HSK 4áp lực
- 压岁钱[壓歲錢][áp tuế tiền]Cấp: HSK 5tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa
- 减压[減壓][giảm áp]Cấp: HSK 6giảm áp lực; thư giãn
- 血压[血壓][huyết áp]Cấp: HSK 6huyết áp
- 压缩[壓縮][áp súc]Cấp: HSK 6nén; sự nén
- 高压[高壓][cao áp]Cấp: HSK 7–9áp suất cao; hà khắc
- 挤压[擠壓][tễ áp]Cấp: HSK 7–9bóp; nén; ép đùn
- 气压[氣壓][khí áp]Cấp: HSK 7–9áp suất khí quyển; áp suất không khí
- 施压[施壓][thi áp]Cấp: HSK 7–9gây áp lực
- 压倒[壓倒][áp đảo]Cấp: HSK 7–9áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo
- 压迫[壓迫][áp bách]Cấp: HSK 7–9áp bức; đàn áp; đè nén
- 压抑[壓抑][áp ức]Cấp: HSK 7–9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc; ngột ngạt; chán nản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này