Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忽冷忽热

Phồn thể: [忽冷忽熱]
hūlěnghūrè
Nghĩa tiếng Việtlúc nóng, lúc lạnh; (về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên
Âm Hán Việthốt lạnh hốt nhiệt
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa