Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冷门

Phồn thể: [冷門]
lěngmén
Nghĩa tiếng Việtmột nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi
Âm Hán Việtlạnh môn
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.)
  2. 2 nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập