Từ ghép
爆冷门儿
Phồn thể: [爆冷門兒]Nghĩa tiếng Việtbất ngờ (đặc biệt trong thể thao); diễn biến không ngờ; tạo ra cú sốc
- 4 chữ
- 31 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)
- 2 diễn biến không ngờ
- 3 tạo ra cú sốc
- 4 một đột phá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.