Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

寒冷

hánlěng
Nghĩa tiếng Việtlạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh
Âm Hán Việthàn lạnh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạnh (khí hậu)
  2. 2 giá rét
  3. 3 rất lạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập