Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qūyú

趋于

Phồn thể: [趨於]
Nghĩa tiếng Việtcó xu hướng
Âm Hán Việtxu ư
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 có xu hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập