Từ ghép
趋缓
Phồn thể: [趨緩]Nghĩa
- 1 chậm lại
- 2 giảm bớt
- 3 dịu đi
- 4 sự chậm lại
- 5 suy thoái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.