Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趋缓

Phồn thể: [趨緩]
qūhuǎn
Nghĩa tiếng Việtchậm lại; giảm bớt; dịu đi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm lại
  2. 2 giảm bớt
  3. 3 dịu đi
  4. 4 sự chậm lại
  5. 5 suy thoái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập