Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趋近

Phồn thể: [趨近]
qūjìn
Nghĩa tiếng Việttiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp cận (một giá trị số)
  2. 2 hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích)
  3. 3 sự hội tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập