Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趋力

Phồn thể: [趨力]
qūlì
Nghĩa tiếng Việtđộng lực
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 động lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập