Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
jǐn

紧

Phồn thể: [緊]
Nghĩa tiếng Việtchặt; chặt chẽ; sát gần
Âm Hán Việtkhẩn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chặt
  2. 2 chặt chẽ
  3. 3 sát gần
  4. 4 gần
  5. 5 cấp bách
  6. 6 căng thẳng
  7. 7 kẹt tiền
  8. 8 thiếu tiền
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 thắt chặt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập