Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

加紧

Phồn thể: [加緊]
jiājǐn
Nghĩa tiếng Việttăng cường; đẩy nhanh; thúc đẩy
Âm Hán Việtgia khẩn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tăng cường
  2. 2 đẩy nhanh
  3. 3 thúc đẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập