Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

转向

Phồn thể: [轉向]
zhuànxiàng
Nghĩa tiếng Việtlạc đường; mất phương hướng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

转向

Phồn thể: [轉向]
zhuǎnxiàng
Nghĩa tiếng Việtđổi hướng; bóng: thay đổi lập trường
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa