Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒙头转向

Phồn thể: [矇頭轉向]
mēngtóuzhuǎnxiàng
Nghĩa tiếng Việtmất phương hướng; bối rối hoàn toàn
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa