Từ ghép
蒙头转向
Phồn thể: [矇頭轉向]Nghĩa
- 1 mất phương hướng
- 2 bối rối hoàn toàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.