Từ ghép
转向信号
Phồn thể: [轉向信號]Nghĩa
- 1 tín hiệu rẽ (xe hơi)
- 2 đèn báo rẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.