Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转向信号

Phồn thể: [轉向信號]
zhuǎnxiàngxìnhào
Nghĩa tiếng Việttín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa