Cấp: HSK 7–9Từ ghép
晕头转向
Phồn thể: [暈頭轉向]Nghĩa tiếng Việtmơ hồ và mất phương hướng
Âm Hán Việtvừng đầu chuyển hướng
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 mơ hồ và mất phương hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; miền đông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ