Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yūn · yùn

晕

Nghĩayūn mơ hồ; chóng mặt; choáng; yùn chóng mặt; quầng sáng; vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
Bộ thủ日
Âm Hán Việtyūn vừng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yūnÂm Hán Việt: vừngmơ hồ; chóng mặt; choáng
  • yùnchóng mặt; quầng sáng; vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 军

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 军

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.