Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
yūn

晕

Phồn thể: [暈]
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; chóng mặt; choáng
Âm Hán Việtvừng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ hồ
  2. 2 chóng mặt
  3. 3 choáng
  4. 4 ngất
  5. 5 xỉu
  6. 6 mất ý thức
  7. 7 ngất đi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yùn

晕

Phồn thể: [暈]
Nghĩa tiếng Việtchóng mặt; quầng sáng; vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa