Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
晕
Phồn thể: [暈]Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; chóng mặt; choáng
Âm Hán Việtvừng
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 mơ hồ
- 2 chóng mặt
- 3 choáng
- 4 ngất
- 5 xỉu
- 6 mất ý thức
- 7 ngất đi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 晕车[暈車][vừng xa]Cấp: HSK 6bị say xe
- 晕头转向[暈頭轉向][vừng đầu chuyển hướng]Cấp: HSK 7–9mơ hồ và mất phương hướng
- 电晕[電暈]phóng điện corona
- 发晕[發暈]cảm thấy chóng mặt
- 光晕[光暈]hào quang; (nhiếp ảnh) hiện tượng lóe sáng
- 红晕[紅暈]đỏ mặt; ngượng chín
- 击晕[擊暈]làm choáng; làm bất tỉnh (bằng một cú đánh)
- 迷晕[迷暈]đánh thuốc mê; làm cho bất tỉnh
- 乳晕[乳暈]quầng vú
- 头晕[頭暈]chóng mặt
- 血晕[血暈]vết bầm; đỏ nhạt
- 眩晕[眩暈]chóng mặt; hoa mắt; ngất
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này