Từ ghép
眩晕
Phồn thể: [眩暈]Nghĩa
- 1 chóng mặt
- 2 hoa mắt
- 3 ngất
- 4 cảm giác chao đảo, quay cuồng, mất thăng bằng hoặc lơ lửng (ví dụ: do đột quỵ)
- 5 cách phát âm ở Đài Loan [xuan4 yun1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.