Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眩晕

Phồn thể: [眩暈]
xuànyùn
Nghĩa tiếng Việtchóng mặt; hoa mắt; ngất
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chóng mặt
  2. 2 hoa mắt
  3. 3 ngất
  4. 4 cảm giác chao đảo, quay cuồng, mất thăng bằng hoặc lơ lửng (ví dụ: do đột quỵ)
  5. 5 cách phát âm ở Đài Loan [xuan4 yun1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập