Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红晕

Phồn thể: [紅暈]
hóngyùn
Nghĩa tiếng Việtđỏ mặt; ngượng chín
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỏ mặt
  2. 2 ngượng chín

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập